辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đèn xanh" (1件)

đèn xanh
play
日本語 名青信号
マイ単語
đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号

swap_horiz 類語検索結果 "đèn xanh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đèn xanh" (1件)

đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号