ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đèn xanh" (1件)
đèn xanh

日本語
名青信号
đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号
類語検索結果 "đèn xanh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đèn xanh" (1件)
đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号
